TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́льщик

giống đựcđộng vật
pílʹščik[ˈpʲilʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́льщик nghĩa là người thợ cưa, thợ xẻ.

Nghĩa của пи́льщик

Danh từ

  1. Người thợ cưa, thợ xẻ.

Biến cách của пи́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́льщикпи́льщики
Sinh cách кого? чего?пи́льщикапи́льщиков
Tặng cách кому? чему?пи́льщикупи́льщикам
Đối cách кого? что?пи́льщикапи́льщиков
Công cụ cách кем? чем?пи́льщикомпи́льщиками
Giới cách о ком? о чём?пи́льщикепи́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пильщик nghĩa là gì?

пильщик (danh từ) nghĩa là người thợ cưa, thợ xẻ.

пильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́льщик (phiên âm Latinh pílʹščik, IPA [ˈpʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.