TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пилю́ля

giống cáibất động vật
piljúlja[pʲɪˈlʲʉlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пилю́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пилю́ля nghĩa là thuốc viên, thuốc hoàn.

Nghĩa của пилю́ля

Danh từ

  1. Thuốc viên, thuốc hoàn.

Biến cách của пилю́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пилю́ляпилю́ли
Sinh cách кого? чего?пилю́липилю́ль
Tặng cách кому? чему?пилю́лепилю́лям
Đối cách кого? что?пилю́люпилю́ли
Công cụ cách кем? чем?пилю́лейпилю́лями
Giới cách о ком? о чём?пилю́лепилю́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пилюля nghĩa là gì?

пилюля (danh từ) nghĩa là thuốc viên, thuốc hoàn.

пилюля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пилю́ля (phiên âm Latinh piljúlja, IPA [pʲɪˈlʲʉlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.