пинг-по́нг
Dấu sắc trên пинг-по́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пинг-по́нг nghĩa là môn bóng bàn, pinh-pông.
Nghĩa của пинг-по́нг
Danh từ
- Môn bóng bàn, pinh-pông.
Biến cách của пинг-по́нг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пинг-по́нг | пинг-по́нги |
| Sinh cách кого? чего? | пинг-по́нга | пинг-по́нгов |
| Tặng cách кому? чему? | пинг-по́нгу | пинг-по́нгам |
| Đối cách кого? что? | пинг-по́нг | пинг-по́нги |
| Công cụ cách кем? чем? | пинг-по́нгом | пинг-по́нгами |
| Giới cách о ком? о чём? | пинг-по́нге | пинг-по́нгах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пинг-по́нг
- Пинг-понг называют также настольным теннисом. Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пинг-понг nghĩa là gì?
пинг-понг (danh từ) nghĩa là môn bóng bàn, pinh-pông.
пинг-понг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пинг-по́нг (phiên âm Latinh ping-póng, IPA [pʲink ˈponk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.