пино́к
giống đựcbất động vật
pinók[pʲɪˈnok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пино́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пино́к nghĩa là đá, đạp.
Nghĩa của пино́к
Danh từ
- khẩu ngữ [cú] đá, đạp.
Biến cách của пино́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пино́к | пинки́ |
| Sinh cách кого? чего? | пинка́ | пинко́в |
| Tặng cách кому? чему? | пинку́ | пинка́м |
| Đối cách кого? что? | пино́к | пинки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пинко́м | пинка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пинке́ | пинка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пинок nghĩa là gì?
пинок (danh từ) nghĩa là đá, đạp.
пинок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пино́к (phiên âm Latinh pinók, IPA [pʲɪˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.