TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пино́к

giống đựcbất động vật
pinók[pʲɪˈnok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пино́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пино́к nghĩa là đá, đạp.

Nghĩa của пино́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ [cú] đá, đạp.

Biến cách của пино́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пино́кпинки́
Sinh cách кого? чего?пинка́пинко́в
Tặng cách кому? чему?пинку́пинка́м
Đối cách кого? что?пино́кпинки́
Công cụ cách кем? чем?пинко́мпинка́ми
Giới cách о ком? о чём?пинке́пинка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пинок nghĩa là gì?

пинок (danh từ) nghĩa là đá, đạp.

пинок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пино́к (phiên âm Latinh pinók, IPA [pʲɪˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.