TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пинце́т

giống đựcbất động vật
pincét[pʲɪnˈt͡sɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пинце́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пинце́т nghĩa là cái nhíp, cặp.

Nghĩa của пинце́т

Danh từ

  1. Cái nhíp, cặp.

Biến cách của пинце́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пинце́тпинце́ты
Sinh cách кого? чего?пинце́тапинце́тов
Tặng cách кому? чему?пинце́тупинце́там
Đối cách кого? что?пинце́тпинце́ты
Công cụ cách кем? чем?пинце́томпинце́тами
Giới cách о ком? о чём?пинце́тепинце́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пинцет nghĩa là gì?

пинцет (danh từ) nghĩa là cái nhíp, cặp.

пинцет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пинце́т (phiên âm Latinh pincét, IPA [pʲɪnˈt͡sɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.