пио́н
giống đựcbất động vật
pión[pʲɪˈon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пио́н nghĩa là cây hoa mẫu đơn, hoa vương.
Nghĩa của пио́н
Danh từ
- Cây hoa mẫu đơn, hoa vương (Paeonia officinalis).
Biến cách của пио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пио́н | пио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пио́на | пио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пио́ну | пио́нам |
| Đối cách кого? что? | пио́н | пио́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пио́ном | пио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пио́не | пио́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пион nghĩa là gì?
пион (danh từ) nghĩa là cây hoa mẫu đơn, hoa vương.
пион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пио́н (phiên âm Latinh pión, IPA [pʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.