TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пио́н

giống đựcbất động vật
pión[pʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пио́н nghĩa là cây hoa mẫu đơn, hoa vương.

Nghĩa của пио́н

Danh từ

  1. Cây hoa mẫu đơn, hoa vương (Paeonia officinalis).

Biến cách của пио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пио́нпио́ны
Sinh cách кого? чего?пио́напио́нов
Tặng cách кому? чему?пио́нупио́нам
Đối cách кого? что?пио́нпио́ны
Công cụ cách кем? чем?пио́номпио́нами
Giới cách о ком? о чём?пио́непио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пион nghĩa là gì?

пион (danh từ) nghĩa là cây hoa mẫu đơn, hoa vương.

пион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пио́н (phiên âm Latinh pión, IPA [pʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.