Dấu sắc trên пионервожа́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пионервожа́тый nghĩa là Người phụ trách [đội] thiếu niên tiền phong, cán bộ phụ trách thiếu niên.
Nghĩa của пионервожа́тый
Danh từ
Người phụ trách [đội] thiếu niên tiền phong, cán bộ phụ trách thiếu niên.
Câu hỏi thường gặp
пионервожатый nghĩa là gì?
пионервожатый (danh từ) nghĩa là Người phụ trách [đội] thiếu niên tiền phong, cán bộ phụ trách thiếu niên.
пионервожатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пионервожа́тый (phiên âm Latinh pionervožátyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.