TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пионе́рка

giống cáiđộng vật
pionérka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пионе́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пионе́рка nghĩa là Nữ đội viên thiếu niên tiền phong.

Nghĩa của пионе́рка

Danh từ

  1. Nữ đội viên thiếu niên tiền phong.

Biến cách của пионе́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пионе́ркапионе́рки
Sinh cách кого? чего?пионе́ркипионе́рок
Tặng cách кому? чему?пионе́ркепионе́ркам
Đối cách кого? что?пионе́ркупионе́рок
Công cụ cách кем? чем?пионе́ркойпионе́рками
Giới cách о ком? о чём?пионе́ркепионе́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пионерка nghĩa là gì?

пионерка (danh từ) nghĩa là Nữ đội viên thiếu niên tiền phong.

пионерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пионе́рка (phiên âm Latinh pionérka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.