пионе́рка
Dấu sắc trên пионе́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пионе́рка nghĩa là Nữ đội viên thiếu niên tiền phong.
Nghĩa của пионе́рка
Danh từ
- Nữ đội viên thiếu niên tiền phong.
Biến cách của пионе́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пионе́рка | пионе́рки |
| Sinh cách кого? чего? | пионе́рки | пионе́рок |
| Tặng cách кому? чему? | пионе́рке | пионе́ркам |
| Đối cách кого? что? | пионе́рку | пионе́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | пионе́ркой | пионе́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | пионе́рке | пионе́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пионерка nghĩa là gì?
пионерка (danh từ) nghĩa là Nữ đội viên thiếu niên tiền phong.
пионерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пионе́рка (phiên âm Latinh pionérka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.