Dấu sắc trên пи́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́па nghĩa là tì bà.
Nghĩa của пи́па
Danh từ
Tì bà.
Câu hỏi thường gặp
пипа nghĩa là gì?
пипа (danh từ) nghĩa là tì bà.
пипа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́па (phiên âm Latinh pípa, IPA [ˈpʲipə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.