пипе́тка
Dấu sắc trên пипе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пипе́тка nghĩa là cái ống nhỏ giọt, công-tơ-gút.
Nghĩa của пипе́тка
Danh từ
- Cái ống nhỏ giọt, công-tơ-gút, pipet.
Biến cách của пипе́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пипе́тка | пипе́тки |
| Sinh cách кого? чего? | пипе́тки | пипе́ток |
| Tặng cách кому? чему? | пипе́тке | пипе́ткам |
| Đối cách кого? что? | пипе́тку | пипе́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | пипе́ткой | пипе́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | пипе́тке | пипе́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пипетка nghĩa là gì?
пипетка (danh từ) nghĩa là cái ống nhỏ giọt, công-tơ-gút.
пипетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пипе́тка (phiên âm Latinh pipétka, IPA [pʲɪˈpʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.