TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пипе́тка

giống cáibất động vật
pipétka[pʲɪˈpʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пипе́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пипе́тка nghĩa là cái ống nhỏ giọt, công-tơ-gút.

Nghĩa của пипе́тка

Danh từ

  1. Cái ống nhỏ giọt, công-tơ-gút, pipet.

Biến cách của пипе́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пипе́ткапипе́тки
Sinh cách кого? чего?пипе́ткипипе́ток
Tặng cách кому? чему?пипе́ткепипе́ткам
Đối cách кого? что?пипе́ткупипе́тки
Công cụ cách кем? чем?пипе́ткойпипе́тками
Giới cách о ком? о чём?пипе́ткепипе́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пипетка nghĩa là gì?

пипетка (danh từ) nghĩa là cái ống nhỏ giọt, công-tơ-gút.

пипетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пипе́тка (phiên âm Latinh pipétka, IPA [pʲɪˈpʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.