пира́нья
Dấu sắc trên пира́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пира́нья nghĩa là cá răng đao, cá piranha.
Nghĩa của пира́нья
Danh từ
- Cá răng đao, cá piranha.
Biến cách của пира́нья (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пира́нья | пира́ньи |
| Sinh cách кого? чего? | пира́ньи | пира́ний |
| Tặng cách кому? чему? | пира́нье | пира́ньям |
| Đối cách кого? что? | пира́нью | пира́ний |
| Công cụ cách кем? чем? | пира́ньей | пира́ньями |
| Giới cách о ком? о чём? | пира́нье | пира́ньях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пиранья nghĩa là gì?
пиранья (danh từ) nghĩa là cá răng đao, cá piranha.
пиранья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пира́нья (phiên âm Latinh piránʹja, IPA [pʲɪˈranʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.