TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пира́нья

giống cáiđộng vật
piránʹja[pʲɪˈranʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пира́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пира́нья nghĩa là cá răng đao, cá piranha.

Nghĩa của пира́нья

Danh từ

  1. Cá răng đao, cá piranha.

Biến cách của пира́нья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пира́ньяпира́ньи
Sinh cách кого? чего?пира́ньипира́ний
Tặng cách кому? чему?пира́ньепира́ньям
Đối cách кого? что?пира́ньюпира́ний
Công cụ cách кем? чем?пира́ньейпира́ньями
Giới cách о ком? о чём?пира́ньепира́ньях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиранья nghĩa là gì?

пиранья (danh từ) nghĩa là cá răng đao, cá piranha.

пиранья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пира́нья (phiên âm Latinh piránʹja, IPA [pʲɪˈranʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.