TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пира́тский

pirátskij[pʲɪˈrat͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пира́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пира́тский nghĩa là Thuộc về kẻ cướp biển.

Nghĩa của пира́тский

Tính từ

  1. Thuộc về kẻ cướp biển.

Biến cách của пира́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпира́тскийпира́тскоепира́тскаяпира́тские
Sinh cáchпира́тскогопира́тскогопира́тскойпира́тских
Tặng cáchпира́тскомупира́тскомупира́тскойпира́тским
Đối cáchпира́тский / пира́тскогопира́тскоепира́тскуюпира́тские / пира́тских
Công cụ cáchпира́тскимпира́тскимпира́тскойпира́тскими
Giới cáchпира́тскомпира́тскомпира́тскойпира́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пиратский nghĩa là gì?

пиратский (tính từ) nghĩa là Thuộc về kẻ cướp biển.

пиратский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пира́тский (phiên âm Latinh pirátskij, IPA [pʲɪˈrat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.