TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пира́тство

giống trungbất động vật
pirátstvo[pʲɪˈrat͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пира́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пира́тство nghĩa là sự cướp biển.

Nghĩa của пира́тство

Danh từ

  1. Sự cướp biển.

Biến cách của пира́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пира́тствопира́тства
Sinh cách кого? чего?пира́тствапира́тств
Tặng cách кому? чему?пира́тствупира́тствам
Đối cách кого? что?пира́тствопира́тства
Công cụ cách кем? чем?пира́тствомпира́тствами
Giới cách о ком? о чём?пира́тствепира́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиратство nghĩa là gì?

пиратство (danh từ) nghĩa là sự cướp biển.

пиратство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пира́тство (phiên âm Latinh pirátstvo, IPA [pʲɪˈrat͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.