TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пирит

giống đực
pirit giọng máy của trình duyệt

пирит nghĩa là Pyrit, pirit.

Nghĩa của пирит

Danh từ

  1. Pyrit, pirit.

Câu hỏi thường gặp

пирит nghĩa là gì?

пирит (danh từ) nghĩa là Pyrit, pirit.

пирит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пирит (phiên âm Latinh pirit); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.