TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пирова́ть

thể chưa hoàn thành
pirovátʹ[pʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пирова́ть nghĩa là ăn tiệc, yến tiệc.

Nghĩa của пирова́ть

Động từ

  1. Ăn tiệc, yến tiệc; (в гостях) dự tiệc; (шумно) yến ẩm, chè chén.

Chia động từ пирова́ть

NgôiHiện tại
япиру́ю
тыпиру́ешь
он / она́ / оно́пиру́ет
мыпиру́ем
выпиру́ете
они́пиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пировать.

Quá khứ

Giống đực (он)пирова́л
Giống cái (она́)пирова́ла
Giống trung (оно́)пирова́ло
Số nhiều (они́)пирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пиру́йте

Câu hỏi thường gặp

пировать nghĩa là gì?

пировать (động từ) nghĩa là ăn tiệc, yến tiệc.

пировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пирова́ть (phiên âm Latinh pirovátʹ, IPA [pʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.