пирожо́к
giống đựcbất động vật
pirožók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пирожо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пирожо́к nghĩa là cái bánh rán, bánh.
Nghĩa của пирожо́к
Danh từ
- Cái bánh rán, bánh.
- пирожо́кки́ с мя́сомbánh rán nhân thịt
Biến cách của пирожо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пирожо́к | пирожки́ |
| Sinh cách кого? чего? | пирожка́ | пирожко́в |
| Tặng cách кому? чему? | пирожку́ | пирожка́м |
| Đối cách кого? что? | пирожо́к | пирожки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пирожко́м | пирожка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пирожке́ | пирожка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пирожок nghĩa là gì?
пирожок (danh từ) nghĩa là cái bánh rán, bánh.
пирожок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пирожо́к (phiên âm Latinh pirožók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.