TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пирожо́к

giống đựcbất động vật
pirožók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пирожо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пирожо́к nghĩa là cái bánh rán, bánh.

Nghĩa của пирожо́к

Danh từ

  1. Cái bánh rán, bánh.
    • пирожо́кки́ с мя́сомbánh rán nhân thịt

Biến cách của пирожо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пирожо́кпирожки́
Sinh cách кого? чего?пирожка́пирожко́в
Tặng cách кому? чему?пирожку́пирожка́м
Đối cách кого? что?пирожо́кпирожки́
Công cụ cách кем? чем?пирожко́мпирожка́ми
Giới cách о ком? о чём?пирожке́пирожка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пирожок nghĩa là gì?

пирожок (danh từ) nghĩa là cái bánh rán, bánh.

пирожок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пирожо́к (phiên âm Latinh pirožók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.