TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пироксили́н

giống đựcbất động vật
piroksilín[pʲɪrəksʲɪˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пироксили́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пироксили́н nghĩa là thuốc súng bông.

Nghĩa của пироксили́н

Danh từ

  1. Thuốc súng bông, pyroxylin.

Biến cách của пироксили́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пироксили́н
Sinh cách кого? чего?пироксили́на
Tặng cách кому? чему?пироксили́ну
Đối cách кого? что?пироксили́н
Công cụ cách кем? чем?пироксили́ном
Giới cách о ком? о чём?пироксили́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пироксилин nghĩa là gì?

пироксилин (danh từ) nghĩa là thuốc súng bông.

пироксилин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пироксили́н (phiên âm Latinh piroksilín, IPA [pʲɪrəksʲɪˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.