TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пироте́хника

giống cáibất động vật
pirotéxnika[pʲɪrɐˈtʲexnʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пироте́хника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пироте́хника nghĩa là kỹ thuật pháo bông, thuật hỏa công.

Nghĩa của пироте́хника

Danh từ

  1. Kỹ thuật chế tạo thuốc nổ, kỹ thuật pháo bông, thuật hỏa công.

Biến cách của пироте́хника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пироте́хникапироте́хники
Sinh cách кого? чего?пироте́хникипироте́хник
Tặng cách кому? чему?пироте́хникепироте́хникам
Đối cách кого? что?пироте́хникупироте́хники
Công cụ cách кем? чем?пироте́хникойпироте́хниками
Giới cách о ком? о чём?пироте́хникепироте́хниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиротехника nghĩa là gì?

пиротехника (danh từ) nghĩa là kỹ thuật pháo bông, thuật hỏa công.

пиротехника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пироте́хника (phiên âm Latinh pirotéxnika, IPA [pʲɪrɐˈtʲexnʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.