TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

писа́ние

giống trungbất động vật
pisánije[pʲɪˈsanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên писа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

писа́ние nghĩa là sự viết.

Nghĩa của писа́ние

Danh từ

  1. Sự viết, viết lách.

Biến cách của писа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?писа́ниеписа́ния
Sinh cách кого? чего?писа́нияписа́ний
Tặng cách кому? чему?писа́ниюписа́ниям
Đối cách кого? что?писа́ниеписа́ния
Công cụ cách кем? чем?писа́ниемписа́ниями
Giới cách о ком? о чём?писа́нииписа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

писание nghĩa là gì?

писание (danh từ) nghĩa là sự viết.

писание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là писа́ние (phiên âm Latinh pisánije, IPA [pʲɪˈsanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.