TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́саный

písanyj[ˈpʲisənɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́саный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́саный nghĩa là Viết tay.

Nghĩa của пи́саный

Tính từ

  1. Viết tay.
  2. разукрашенный Tô điểm, tô vẽ.

Biến cách của пи́саный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпи́саныйпи́саноепи́санаяпи́саные
Sinh cáchпи́саногопи́саногопи́санойпи́саных
Tặng cáchпи́саномупи́саномупи́санойпи́саным
Đối cáchпи́саный / пи́саногопи́саноепи́сануюпи́саные / пи́саных
Công cụ cáchпи́санымпи́санымпи́санойпи́саными
Giới cáchпи́саномпи́саномпи́санойпи́саных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của пи́саный

Câu hỏi thường gặp

писаный nghĩa là gì?

писаный (tính từ) nghĩa là Viết tay.

писаный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́саный (phiên âm Latinh písanyj, IPA [ˈpʲisənɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.