пи́сарь
giống đựcđộng vật
písarʹ[ˈpʲisərʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пи́сарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́сарь nghĩa là thư ký.
Nghĩa của пи́сарь
Danh từ
- Thư ký; văn thư.
Biến cách của пи́сарь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пи́сарь | пи́сари |
| Sinh cách кого? чего? | пи́саря | пи́сарей |
| Tặng cách кому? чему? | пи́сарю | пи́сарям |
| Đối cách кого? что? | пи́саря | пи́сарей |
| Công cụ cách кем? чем? | пи́сарем | пи́сарями |
| Giới cách о ком? о чём? | пи́саре | пи́сарях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
писарь nghĩa là gì?
писарь (danh từ) nghĩa là thư ký.
писарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́сарь (phiên âm Latinh písarʹ, IPA [ˈpʲisərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.