TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

писа́тельница

giống cáiđộng vật
pisátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên писа́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

писа́тельница nghĩa là nữ sĩ, nữ văn sĩ.

Nghĩa của писа́тельница

Danh từ

  1. Nữ sĩ, nữ văn sĩ, cây bút nữ; (известная) nữ văn hào.

Biến cách của писа́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?писа́тельницаписа́тельницы
Sinh cách кого? чего?писа́тельницыписа́тельниц
Tặng cách кому? чему?писа́тельницеписа́тельницам
Đối cách кого? что?писа́тельницуписа́тельниц
Công cụ cách кем? чем?писа́тельницейписа́тельницами
Giới cách о ком? о чём?писа́тельницеписа́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

писательница nghĩa là gì?

писательница (danh từ) nghĩa là nữ sĩ, nữ văn sĩ.

писательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là писа́тельница (phiên âm Latinh pisátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.