TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

писа́тельский

pisátelʹskij[pʲɪˈsatʲɪlʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên писа́тельский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

писа́тельский nghĩa là văn sĩ.

Nghĩa của писа́тельский

Tính từ

  1. Thuộc về nhà văn, văn sĩ.
    • писательский тала́нтtài văn chương
    • писа́тельская среда́giới nhà văn, văn đàn, văn giới

Biến cách của писа́тельский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchписа́тельскийписа́тельскоеписа́тельскаяписа́тельские
Sinh cáchписа́тельскогописа́тельскогописа́тельскойписа́тельских
Tặng cáchписа́тельскомуписа́тельскомуписа́тельскойписа́тельским
Đối cáchписа́тельский / писа́тельскогописа́тельскоеписа́тельскуюписа́тельские / писа́тельских
Công cụ cáchписа́тельскимписа́тельскимписа́тельскойписа́тельскими
Giới cáchписа́тельскомписа́тельскомписа́тельскойписа́тельских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

писательский nghĩa là gì?

писательский (tính từ) nghĩa là văn sĩ.

писательский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là писа́тельский (phiên âm Latinh pisátelʹskij, IPA [pʲɪˈsatʲɪlʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.