писа́ть
Dấu sắc trên писа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
писа́ть nghĩa là viết, ghi.
Nghĩa của писа́ть
Động từ
- Viết.
- Ghi.
- Tiểu, tiểu tiện.
- Đái.
Cặp thể của писа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ писа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пишу́ |
| ты | пи́шешь |
| он / она́ / оно́ | пи́шет |
| мы | пи́шем |
| вы | пи́шете |
| они́ | пи́шут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + писать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | писа́л |
| Giống cái (она́) | писа́ла |
| Giống trung (оно́) | писа́ло |
| Số nhiều (они́) | писа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пиши́те |
Họ từ của писа́ть
Câu ví dụ với писа́ть
- Как курица лапой писала. Chữ như gà bới.Tatoeba #3349747
- Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?Tatoeba #6556301
- Том учится писать программы на языке JavaScript. Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7457034
- Том не умеет ни читать, ни писать. Tom không biết đọc và cũng không biết viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2480048
- Том не переставал писать. Tom tiếp tục viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3057278
- Ей нравится писать картины. Cô ta thích vẽ tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10976535
- Я ещё не собрал достаточно материалов, чтобы писать книгу. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1877982
- Том продолжал писать. Tom tiếp tục viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3057274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
писать nghĩa là gì?
писать (động từ) nghĩa là viết, ghi.
писать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là писа́ть (phiên âm Latinh pisátʹ, IPA [pʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.