TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́саться

thể chưa hoàn thành
písatʹsja[ˈpʲisət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́саться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́саться nghĩa là viết.

Nghĩa của пи́саться

Động từ

  1. Viết.
    • как пи́шется э́то сло́во?từ ấy viết như thế nào?
    • мне сего́дня не пи́шетсяhôm nay tôi không có hứng để viết

Chia động từ пи́саться

NgôiHiện tại
япи́саюсь
тыпи́саешься
он / она́ / оно́пи́сается
мыпи́саемся
выпи́саетесь
они́пи́саются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + писаться.

Quá khứ

Giống đực (он)пи́сался
Giống cái (она́)пи́салась
Giống trung (оно́)пи́салось
Số nhiều (они́)пи́сались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пи́сайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пи́сайтесь

Câu hỏi thường gặp

писаться nghĩa là gì?

писаться (động từ) nghĩa là viết.

писаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́саться (phiên âm Latinh písatʹsja, IPA [ˈpʲisət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.