пи́саться
thể chưa hoàn thành
písatʹsja[ˈpʲisət͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пи́саться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пи́саться nghĩa là viết.
Nghĩa của пи́саться
Động từ
- Viết.
- как пи́шется э́то сло́во?từ ấy viết như thế nào?
- мне сего́дня не пи́шетсяhôm nay tôi không có hứng để viết
Chia động từ пи́саться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пи́саюсь |
| ты | пи́саешься |
| он / она́ / оно́ | пи́сается |
| мы | пи́саемся |
| вы | пи́саетесь |
| они́ | пи́саются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + писаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пи́сался |
| Giống cái (она́) | пи́салась |
| Giống trung (оно́) | пи́салось |
| Số nhiều (они́) | пи́сались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пи́сайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пи́сайтесь |
Câu hỏi thường gặp
писаться nghĩa là gì?
писаться (động từ) nghĩa là viết.
писаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пи́саться (phiên âm Latinh písatʹsja, IPA [ˈpʲisət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.