писто́н
giống đựcbất động vật
pistón[pʲɪˈston]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên писто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
писто́н nghĩa là ngòi nổ, lỗ xỏ dây.
Nghĩa của писто́н
Danh từ
- quân sự Ngòi nổ.
- оправа Lỗ xỏ dây.
- муз.[cái] nắp hơi, nắp kèn, pít tông
Biến cách của писто́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | писто́н | писто́ны |
| Sinh cách кого? чего? | писто́на | писто́нов |
| Tặng cách кому? чему? | писто́ну | писто́нам |
| Đối cách кого? что? | писто́н | писто́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | писто́ном | писто́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | писто́не | писто́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пистон nghĩa là gì?
пистон (danh từ) nghĩa là ngòi nổ, lỗ xỏ dây.
пистон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là писто́н (phiên âm Latinh pistón, IPA [pʲɪˈston]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.