TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

писто́н

giống đựcbất động vật
pistón[pʲɪˈston] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên писто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

писто́н nghĩa là ngòi nổ, lỗ xỏ dây.

Nghĩa của писто́н

Danh từ

  1. quân sự Ngòi nổ.
  2. оправа Lỗ xỏ dây.
    • муз.[cái] nắp hơi, nắp kèn, pít tông

Biến cách của писто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?писто́нписто́ны
Sinh cách кого? чего?писто́написто́нов
Tặng cách кому? чему?писто́нуписто́нам
Đối cách кого? что?писто́нписто́ны
Công cụ cách кем? чем?писто́номписто́нами
Giới cách о ком? о чём?писто́неписто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пистон nghĩa là gì?

пистон (danh từ) nghĩa là ngòi nổ, lỗ xỏ dây.

пистон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là писто́н (phiên âm Latinh pistón, IPA [pʲɪˈston]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.