пистоле́т
Dấu sắc trên пистоле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пистоле́т nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.
Nghĩa của пистоле́т
Danh từ
- Khẩu súng lục, súng sáu; súng ngắn, chó lửa ((khẩu ngữ)).
- пистоле́т-пулемёт[khẩu] súng lục liên thanh
- пистоле́т-автома́т[khẩu] súng lục tự động
- бесшу́мный пистоле́т[khẩu] súng lục không kêu
- ста́ртовый пистоле́т(thể thao) [khẩu] súng hiệu, súng lệnh xuất phát
Biến cách của пистоле́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пистоле́т | пистоле́ты |
| Sinh cách кого? чего? | пистоле́та | пистоле́тов |
| Tặng cách кому? чему? | пистоле́ту | пистоле́там |
| Đối cách кого? что? | пистоле́т | пистоле́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | пистоле́том | пистоле́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | пистоле́те | пистоле́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пистоле́т
Câu ví dụ với пистоле́т
- Целься в цель этим пистолетом. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4181563
- Никогда не доверяй женщине с пистолетом в руке. Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пистолет nghĩa là gì?
пистолет (danh từ) nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.
пистолет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пистоле́т (phiên âm Latinh pistolét, IPA [pʲɪstɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.