TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́ся

giống cáibất động vật
písja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́ся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́ся nghĩa là lồn.

Nghĩa của пи́ся

Danh từ

  1. Lồn.

Biến cách của пи́ся (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́сяпи́си
Sinh cách кого? чего?пи́сипи́сь
Tặng cách кому? чему?пи́сепи́сям
Đối cách кого? что?пи́сюпи́си
Công cụ cách кем? чем?пи́сейпи́сями
Giới cách о ком? о чём?пи́сепи́сях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пися nghĩa là gì?

пися (danh từ) nghĩa là lồn.

пися đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́ся (phiên âm Latinh písja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.