TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пита́тельность

giống cáibất động vật
pitátelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пита́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пита́тельность nghĩa là dinh dưỡng cao.

Nghĩa của пита́тельность

Danh từ

  1. [Sự, độ] dinh dưỡng cao.

Biến cách của пита́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пита́тельностьпита́тельности
Sinh cách кого? чего?пита́тельностипита́тельностей
Tặng cách кому? чему?пита́тельностипита́тельностям
Đối cách кого? что?пита́тельностьпита́тельности
Công cụ cách кем? чем?пита́тельностьюпита́тельностями
Giới cách о ком? о чём?пита́тельностипита́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

питательность nghĩa là gì?

питательность (danh từ) nghĩa là dinh dưỡng cao.

питательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пита́тельность (phiên âm Latinh pitátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.