TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пита́тельный

pitátelʹnyj[pʲɪˈtatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пита́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пита́тельный nghĩa là dinh dưỡng, có nhiều chất bổ.

Nghĩa của пита́тельный

Tính từ

  1. Dinh dưỡng, có nhiều chất bổ, bổ.
    • пита́тельное веще́ствоchất dinh dưỡng, chất bổ
    • пита́тельная пи́щаthức ăn có nhiều chất bổ, món ăn bổ
  2. kỹ thuật Cung cấp.
    • пита́тельная среда́(sinh học) môi trường nuôi cấy, môi trường dinh dưỡng

Biến cách của пита́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпита́тельныйпита́тельноепита́тельнаяпита́тельные
Sinh cáchпита́тельногопита́тельногопита́тельнойпита́тельных
Tặng cáchпита́тельномупита́тельномупита́тельнойпита́тельным
Đối cáchпита́тельный / пита́тельногопита́тельноепита́тельнуюпита́тельные / пита́тельных
Công cụ cáchпита́тельнымпита́тельнымпита́тельнойпита́тельными
Giới cáchпита́тельномпита́тельномпита́тельнойпита́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của пита́тельный

Câu hỏi thường gặp

питательный nghĩa là gì?

питательный (tính từ) nghĩa là dinh dưỡng, có nhiều chất bổ.

питательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пита́тельный (phiên âm Latinh pitátelʹnyj, IPA [pʲɪˈtatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.