пита́тельный
Dấu sắc trên пита́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пита́тельный nghĩa là dinh dưỡng, có nhiều chất bổ.
Nghĩa của пита́тельный
Tính từ
- Dinh dưỡng, có nhiều chất bổ, bổ.
- пита́тельное веще́ствоchất dinh dưỡng, chất bổ
- пита́тельная пи́щаthức ăn có nhiều chất bổ, món ăn bổ
- kỹ thuật Cung cấp.
- пита́тельная среда́(sinh học) môi trường nuôi cấy, môi trường dinh dưỡng
Biến cách của пита́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пита́тельный | пита́тельное | пита́тельная | пита́тельные |
| Sinh cách | пита́тельного | пита́тельного | пита́тельной | пита́тельных |
| Tặng cách | пита́тельному | пита́тельному | пита́тельной | пита́тельным |
| Đối cách | пита́тельный / пита́тельного | пита́тельное | пита́тельную | пита́тельные / пита́тельных |
| Công cụ cách | пита́тельным | пита́тельным | пита́тельной | пита́тельными |
| Giới cách | пита́тельном | пита́тельном | пита́тельной | пита́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của пита́тельный
Câu hỏi thường gặp
питательный nghĩa là gì?
питательный (tính từ) nghĩa là dinh dưỡng, có nhiều chất bổ.
питательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пита́тельный (phiên âm Latinh pitátelʹnyj, IPA [pʲɪˈtatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.