питаха́йя
pitaxájja[pʲɪtɐˈxajːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên питаха́йя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
питаха́йя nghĩa là thanh long.
Nghĩa của питаха́йя
Danh từ
- Thanh long.
Biến cách của питаха́йя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | питаха́йя | питаха́йи |
| Sinh cách кого? чего? | питаха́йи | питаха́й |
| Tặng cách кому? чему? | питаха́йе | питаха́йям |
| Đối cách кого? что? | питаха́йю | питаха́йи |
| Công cụ cách кем? чем? | питаха́йей | питаха́йями |
| Giới cách о ком? о чём? | питаха́йе | питаха́йях |
Câu hỏi thường gặp
питахайя nghĩa là gì?
питахайя (danh từ) nghĩa là thanh long.
питахайя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là питаха́йя (phiên âm Latinh pitaxájja, IPA [pʲɪtɐˈxajːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.