TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

питаха́йя

pitaxájja[pʲɪtɐˈxajːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên питаха́йя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

питаха́йя nghĩa là thanh long.

Nghĩa của питаха́йя

Danh từ

  1. Thanh long.

Biến cách của питаха́йя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?питаха́йяпитаха́йи
Sinh cách кого? чего?питаха́йипитаха́й
Tặng cách кому? чему?питаха́йепитаха́йям
Đối cách кого? что?питаха́йюпитаха́йи
Công cụ cách кем? чем?питаха́йейпитаха́йями
Giới cách о ком? о чём?питаха́йепитаха́йях

Câu hỏi thường gặp

питахайя nghĩa là gì?

питахайя (danh từ) nghĩa là thanh long.

питахайя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là питаха́йя (phiên âm Latinh pitaxájja, IPA [pʲɪtɐˈxajːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.