TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пито́мник

giống đựcbất động vật
pitómnik[pʲɪˈtomnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пито́мник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пито́мник nghĩa là vườn ươm, trại nuôi.

Nghĩa của пито́мник

Danh từ

  1. растений Vườn ươm.
  2. живодных Trại nuôi.

Biến cách của пито́мник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пито́мникпито́мники
Sinh cách кого? чего?пито́мникапито́мников
Tặng cách кому? чему?пито́мникупито́мникам
Đối cách кого? что?пито́мникпито́мники
Công cụ cách кем? чем?пито́мникомпито́мниками
Giới cách о ком? о чём?пито́мникепито́мниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пито́мник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

питомник nghĩa là gì?

питомник (danh từ) nghĩa là vườn ươm, trại nuôi.

питомник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пито́мник (phiên âm Latinh pitómnik, IPA [pʲɪˈtomnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.