TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

питека́нтроп

giống đựcđộng vật
pitekántrop giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên питека́нтроп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

питека́нтроп nghĩa là người vượn, hầu nhân.

Nghĩa của питека́нтроп

Danh từ

  1. Người vượn, hầu nhân, người thái cổ.

Biến cách của питека́нтроп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?питека́нтроппитека́нтропы
Sinh cách кого? чего?питека́нтропапитека́нтропов
Tặng cách кому? чему?питека́нтропупитека́нтропам
Đối cách кого? что?питека́нтропапитека́нтропов
Công cụ cách кем? чем?питека́нтропомпитека́нтропами
Giới cách о ком? о чём?питека́нтропепитека́нтропах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

питекантроп nghĩa là gì?

питекантроп (danh từ) nghĩa là người vượn, hầu nhân.

питекантроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là питека́нтроп (phiên âm Latinh pitekántrop); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.