TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пито́мец

giống đựcđộng vật
pitómec[pʲɪˈtomʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пито́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пито́мец nghĩa là người được giáo dưỡng, người được nuôi dưỡng.

Nghĩa của пито́мец

Danh từ

  1. Người được giáo dưỡng, người được nuôi dưỡng, học trò, môn đồ.

Biến cách của пито́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пито́мецпито́мцы
Sinh cách кого? чего?пито́мцапито́мцев
Tặng cách кому? чему?пито́мцупито́мцам
Đối cách кого? что?пито́мцапито́мцев
Công cụ cách кем? чем?пито́мцемпито́мцами
Giới cách о ком? о чём?пито́мцепито́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пито́мец

Câu hỏi thường gặp

питомец nghĩa là gì?

питомец (danh từ) nghĩa là người được giáo dưỡng, người được nuôi dưỡng.

питомец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пито́мец (phiên âm Latinh pitómec, IPA [pʲɪˈtomʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.