пито́н
giống đựcđộng vật
pitón[pʲɪˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пито́н nghĩa là trăn.
Nghĩa của пито́н
Danh từ
- Trăn.
Biến cách của пито́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пито́н | пито́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пито́на | пито́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пито́ну | пито́нам |
| Đối cách кого? что? | пито́на | пито́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | пито́ном | пито́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пито́не | пито́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
питон nghĩa là gì?
питон (danh từ) nghĩa là trăn.
питон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пито́н (phiên âm Latinh pitón, IPA [pʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.