TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пито́н

giống đựcđộng vật
pitón[pʲɪˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пито́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пито́н nghĩa là trăn.

Nghĩa của пито́н

Danh từ

  1. Trăn.

Biến cách của пито́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пито́нпито́ны
Sinh cách кого? чего?пито́напито́нов
Tặng cách кому? чему?пито́нупито́нам
Đối cách кого? что?пито́напито́нов
Công cụ cách кем? чем?пито́номпито́нами
Giới cách о ком? о чём?пито́непито́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

питон nghĩa là gì?

питон (danh từ) nghĩa là trăn.

питон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пито́н (phiên âm Latinh pitón, IPA [pʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.