TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пихну́ть

thể hoàn thành
pixnútʹ[pʲɪxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пихну́ть nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.

Nghĩa của пихну́ть

Thể hoàn thành của пиха́ть.

Động từ

  1. Xô đẩy, chen lấn, lấn, chen, xô, đẩy.
  2. Húych, hích.
  3. Nhét, đun, lèn, đẩy, nhồi.
  4. Xô, đẩy.

Cặp thể của пихну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пихну́ть

NgôiTương lai
япихну́
тыпихнёшь
он / она́ / оно́пихнёт
мыпихнём
выпихнёте
они́пихну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пихну́л
Giống cái (она́)пихну́ла
Giống trung (оно́)пихну́ло
Số nhiều (они́)пихну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пихни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пихни́те

Câu hỏi thường gặp

пихнуть nghĩa là gì?

пихнуть (động từ) nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.

пихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пихну́ть (phiên âm Latinh pixnútʹ, IPA [pʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.