пихну́ть
Dấu sắc trên пихну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пихну́ть nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.
Nghĩa của пихну́ть
Thể hoàn thành của пиха́ть.
Động từ
- Xô đẩy, chen lấn, lấn, chen, xô, đẩy.
- Húych, hích.
- Nhét, đun, lèn, đẩy, nhồi.
- Xô, đẩy.
Cặp thể của пихну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пихну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пихну́ |
| ты | пихнёшь |
| он / она́ / оно́ | пихнёт |
| мы | пихнём |
| вы | пихнёте |
| они́ | пихну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пихну́л |
| Giống cái (она́) | пихну́ла |
| Giống trung (оно́) | пихну́ло |
| Số nhiều (они́) | пихну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пихни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пихни́те |
Câu hỏi thường gặp
пихнуть nghĩa là gì?
пихнуть (động từ) nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.
пихнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пихну́ть (phiên âm Latinh pixnútʹ, IPA [pʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.