пиха́ть
Dấu sắc trên пиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пиха́ть nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.
Nghĩa của пиха́ть
Động từ
- толкать Xô đẩy, chen lấn, lấn, chen, xô, đẩy.
- локтями Húych, hích.
- засовывать Nhét, đun, lèn, đẩy, nhồi.
Cặp thể của пиха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пиха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пиха́ю |
| ты | пиха́ешь |
| он / она́ / оно́ | пиха́ет |
| мы | пиха́ем |
| вы | пиха́ете |
| они́ | пиха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пихать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пиха́л |
| Giống cái (она́) | пиха́ла |
| Giống trung (оно́) | пиха́ло |
| Số nhiều (они́) | пиха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пиха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пиха́йте |
Họ từ của пиха́ть
Câu hỏi thường gặp
пихать nghĩa là gì?
пихать (động từ) nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.
пихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пиха́ть (phiên âm Latinh pixátʹ, IPA [pʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.