TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пиха́ть

thể chưa hoàn thành
pixátʹ[pʲɪˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пиха́ть nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.

Nghĩa của пиха́ть

Động từ

  1. толкать Xô đẩy, chen lấn, lấn, chen, xô, đẩy.
  2. локтями Húych, hích.
  3. засовывать Nhét, đun, lèn, đẩy, nhồi.

Cặp thể của пиха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пиха́ть

NgôiHiện tại
япиха́ю
тыпиха́ешь
он / она́ / оно́пиха́ет
мыпиха́ем
выпиха́ете
они́пиха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пихать.

Quá khứ

Giống đực (он)пиха́л
Giống cái (она́)пиха́ла
Giống trung (оно́)пиха́ло
Số nhiều (они́)пиха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пиха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пиха́йте

Họ từ của пиха́ть

Câu hỏi thường gặp

пихать nghĩa là gì?

пихать (động từ) nghĩa là xô đẩy, chen lấn, húych, hích.

пихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пиха́ть (phiên âm Latinh pixátʹ, IPA [pʲɪˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.