TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пищевари́тельный

piščevarítelʹnyj[pʲɪɕːɪvɐˈrʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пищевари́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пищевари́тельный nghĩa là Thuộc về tiêu hóa.

Nghĩa của пищевари́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về tiêu hóa.
    • пищевари́тельные о́рганыcác cơ quan tiêu hóa

Biến cách của пищевари́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпищевари́тельныйпищевари́тельноепищевари́тельнаяпищевари́тельные
Sinh cáchпищевари́тельногопищевари́тельногопищевари́тельнойпищевари́тельных
Tặng cáchпищевари́тельномупищевари́тельномупищевари́тельнойпищевари́тельным
Đối cáchпищевари́тельный / пищевари́тельногопищевари́тельноепищевари́тельнуюпищевари́тельные / пищевари́тельных
Công cụ cáchпищевари́тельнымпищевари́тельнымпищевари́тельнойпищевари́тельными
Giới cáchпищевари́тельномпищевари́тельномпищевари́тельнойпищевари́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пищеварительный nghĩa là gì?

пищеварительный (tính từ) nghĩa là Thuộc về tiêu hóa.

пищеварительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пищевари́тельный (phiên âm Latinh piščevarítelʹnyj, IPA [pʲɪɕːɪvɐˈrʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.