TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пищево́д

giống đựcbất động vật
piščevód[pʲɪɕːɪˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пищево́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пищево́д nghĩa là ống thực quản.

Nghĩa của пищево́д

Danh từ

  1. Ống thực quản.

Biến cách của пищево́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пищево́дпищево́ды
Sinh cách кого? чего?пищево́дапищево́дов
Tặng cách кому? чему?пищево́дупищево́дам
Đối cách кого? что?пищево́дпищево́ды
Công cụ cách кем? чем?пищево́домпищево́дами
Giới cách о ком? о чём?пищево́депищево́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пищевод nghĩa là gì?

пищевод (danh từ) nghĩa là ống thực quản.

пищевод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пищево́д (phiên âm Latinh piščevód, IPA [pʲɪɕːɪˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.