пия́вка
Dấu sắc trên пия́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пия́вка nghĩa là con đỉa, đỉa trâu.
Nghĩa của пия́вка
Danh từ
- Con đỉa, đỉa trâu (Hirudinei); (лесная) [con] vắt, sên.
- ста́вить пия́вкиcho đỉa cắn, cho đỉa hút máu
- пристава́ть как пиявкаbám [dai] như đỉa đói
Biến cách của пия́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пия́вка | пия́вки |
| Sinh cách кого? чего? | пия́вки | пия́вок |
| Tặng cách кому? чему? | пия́вке | пия́вкам |
| Đối cách кого? что? | пия́вку | пия́вок |
| Công cụ cách кем? чем? | пия́вкой | пия́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | пия́вке | пия́вках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пиявка nghĩa là gì?
пиявка (danh từ) nghĩa là con đỉa, đỉa trâu.
пиявка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пия́вка (phiên âm Latinh pijávka, IPA [pʲɪˈjafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.