TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пия́вка

giống cáiđộng vật
pijávka[pʲɪˈjafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пия́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пия́вка nghĩa là con đỉa, đỉa trâu.

Nghĩa của пия́вка

Danh từ

  1. Con đỉa, đỉa trâu (Hirudinei); (лесная) [con] vắt, sên.
    • ста́вить пия́вкиcho đỉa cắn, cho đỉa hút máu
    • пристава́ть как пиявкаbám [dai] như đỉa đói

Biến cách của пия́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пия́вкапия́вки
Sinh cách кого? чего?пия́вкипия́вок
Tặng cách кому? чему?пия́вкепия́вкам
Đối cách кого? что?пия́вкупия́вок
Công cụ cách кем? чем?пия́вкойпия́вками
Giới cách о ком? о чём?пия́вкепия́вках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пиявка nghĩa là gì?

пиявка (danh từ) nghĩa là con đỉa, đỉa trâu.

пиявка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пия́вка (phiên âm Latinh pijávka, IPA [pʲɪˈjafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.