пла́вание
Dấu sắc trên пла́вание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́вание nghĩa là sự bơi lội, bơi, đi tàu biển, du hành biển khơi.
Nghĩa của пла́вание
Danh từ
- Sự bơi lội, bơi.
- пла́вание на ло́дках[sự] bơi thuyền, đi thuyền
- рейс [chuyến, cuộc] đi tàu biển, du hành biển khơi.
- кругосве́тное пла́вание[cuộc] du hành biển khơi vòng quanh thế giới
- быть в пла́ванииđang đi tàu biển
- отправля́ться в пла́ваниеkhởi hành chuyến đi tàu biển, lên đường du hành biển khơi
- большо́му кораблю́ большо́е пла́вание(tục ngữ) tài lớn việc phải lớn, khả năng to lớn thì sự nghiệp phải vĩ đại, cả thuyền cả sóng
Biến cách của пла́вание (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́вание | пла́вания |
| Sinh cách кого? чего? | пла́вания | пла́ваний |
| Tặng cách кому? чему? | пла́ванию | пла́ваниям |
| Đối cách кого? что? | пла́вание | пла́вания |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́ванием | пла́ваниями |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́вании | пла́ваниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пла́вание
- Плавание развивает наши мышцы. Bơi lội làm phát triển cơ bắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1469398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
плавание nghĩa là gì?
плавание (danh từ) nghĩa là sự bơi lội, bơi, đi tàu biển, du hành biển khơi.
плавание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́вание (phiên âm Latinh plávanije, IPA [ˈpɫavənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.