TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вательный

plávatelʹnyj[ˈpɫavətʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вательный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вательный nghĩa là bơi.

Nghĩa của пла́вательный

Tính từ

  1. Thuộc về bơi lội, bơi.
    • плавательный бассе́йн[cái] bể bơi
    • плавательный пузы́рь[bong] bóng cá, bong bóng, bóng hơi
    • пла́вательная перепо́нкаmàng [để] bơi (ở chân vịt, ngỗng, v. v...)

Biến cách của пла́вательный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпла́вательныйпла́вательноепла́вательнаяпла́вательные
Sinh cáchпла́вательногопла́вательногопла́вательнойпла́вательных
Tặng cáchпла́вательномупла́вательномупла́вательнойпла́вательным
Đối cáchпла́вательный / пла́вательногопла́вательноепла́вательнуюпла́вательные / пла́вательных
Công cụ cáchпла́вательнымпла́вательнымпла́вательнойпла́вательными
Giới cáchпла́вательномпла́вательномпла́вательнойпла́вательных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

плавательный nghĩa là gì?

плавательный (tính từ) nghĩa là bơi.

плавательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вательный (phiên âm Latinh plávatelʹnyj, IPA [ˈpɫavətʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.