TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
plávatʹ[ˈpɫavətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вать nghĩa là bơi lội, bơi, chạy, đi.

Nghĩa của пла́вать

Động từ

  1. о человеке и живодном Bơi lội, bơi.
  2. о судне и т. п. Chạy, đi.
  3. держаться на поверхности жидкости [nổi] bập bềnh, [nổi] bập bều, [nổi] bập bồng, nổi [trên mặt nước].
  4. на судне и т. п. Đi tàu biển, đáp tàu thủy, đi, bơi.
    • пла́вать на плоту́đi bè
    • пла́вать на ло́дкеbơi thuyền, đi thuyền
  5. khẩu ngữ служить на судне Làm thủy thủ, phục vụ trong hải quân.

Cặp thể của пла́вать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пла́вать

NgôiHiện tại
япла́ваю
тыпла́ваешь
он / она́ / оно́пла́вает
мыпла́ваем
выпла́ваете
они́пла́вают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плавать.

Quá khứ

Giống đực (он)пла́вал
Giống cái (она́)пла́вала
Giống trung (оно́)пла́вало
Số nhiều (они́)пла́вали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пла́вай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пла́вайте

Họ từ của пла́вать

Câu ví dụ với пла́вать

  • Мы любим ходить плавать. Chúng tôi thích đi bơi.Tatoeba #13758918
  • Том сказал мне, что любит плавать. Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578610
  • Он ещё слишком мал, чтобы плавать одному. Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655904
  • Мой отец умеет плавать, а мать - нет. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1667719
  • Том научился плавать прошлым летом. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3829495
  • Я ходил плавать после того, как проснулся. Tôi đi bơi sau khi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13286331
  • Я пошёл плавать после того, как проснулся. Tôi đi bơi sau khi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13286332
  • Он умеет быстро плавать. Anh ta có thể bơi nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2658522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плавать nghĩa là gì?

плавать (động từ) nghĩa là bơi lội, bơi, chạy, đi.

плавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вать (phiên âm Latinh plávatʹ, IPA [ˈpɫavətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.