TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вки

giống cáibất động vật
plávki[ˈpɫafkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вки nghĩa là cái xi-líp, quần tắm.

Nghĩa của пла́вки

Danh từ

  1. Cái xi-líp, quần tắm.

Biến cách của пла́вки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́вки
Sinh cách кого? чего?пла́вок
Tặng cách кому? чему?пла́вкам
Đối cách кого? что?пла́вки
Công cụ cách кем? чем?пла́вками
Giới cách о ком? о чём?пла́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плавки nghĩa là gì?

плавки (danh từ) nghĩa là cái xi-líp, quần tắm.

плавки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вки (phiên âm Latinh plávki, IPA [ˈpɫafkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.