пла́вки
giống cáibất động vật
plávki[ˈpɫafkʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́вки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́вки nghĩa là cái xi-líp, quần tắm.
Nghĩa của пла́вки
Danh từ
- Cái xi-líp, quần tắm.
Biến cách của пла́вки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́вки |
| Sinh cách кого? чего? | пла́вок |
| Tặng cách кому? чему? | пла́вкам |
| Đối cách кого? что? | пла́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плавки nghĩa là gì?
плавки (danh từ) nghĩa là cái xi-líp, quần tắm.
плавки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́вки (phiên âm Latinh plávki, IPA [ˈpɫafkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.