TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плавни́к

giống đựcbất động vật
plavník[pɫɐvˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плавни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плавни́к nghĩa là cái vây.

Nghĩa của плавни́к

Danh từ

  1. Cái vây.
    • спинно́й плавни́кvây lưng
    • хвостово́й плавни́кvây đuôi
    • грудно́й плавни́кvây ngực

Biến cách của плавни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плавни́кплавники́
Sinh cách кого? чего?плавника́плавнико́в
Tặng cách кому? чему?плавнику́плавника́м
Đối cách кого? что?плавни́кплавники́
Công cụ cách кем? чем?плавнико́мплавника́ми
Giới cách о ком? о чём?плавнике́плавника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плавник nghĩa là gì?

плавник (danh từ) nghĩa là cái vây.

плавник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плавни́к (phiên âm Latinh plavník, IPA [pɫɐvˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.