TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вка

giống cáibất động vật
plávka[ˈpɫafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вка nghĩa là nấu chảy, đúc, luyện.

Nghĩa của пла́вка

Danh từ

  1. действие [sự] nấu chảy, đúc, luyện.
  2. цикл плавления [sự] luyện.
    • скоростна́я плавка[sự] luyện tốc hiệu
  3. продукт плавления Mẻ đúc, mẻ nấu.

Biến cách của пла́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́вкапла́вки
Sinh cách кого? чего?пла́вкипла́вок
Tặng cách кому? чему?пла́вкепла́вкам
Đối cách кого? что?пла́вкупла́вки
Công cụ cách кем? чем?пла́вкойпла́вками
Giới cách о ком? о чём?пла́вкепла́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пла́вка

Câu hỏi thường gặp

плавка nghĩa là gì?

плавка (danh từ) nghĩa là nấu chảy, đúc, luyện.

плавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вка (phiên âm Latinh plávka, IPA [ˈpɫafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.