пла́вка
giống cáibất động vật
plávka[ˈpɫafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пла́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пла́вка nghĩa là nấu chảy, đúc, luyện.
Nghĩa của пла́вка
Danh từ
- действие [sự] nấu chảy, đúc, luyện.
- цикл плавления [sự] luyện.
- скоростна́я плавка[sự] luyện tốc hiệu
- продукт плавления Mẻ đúc, mẻ nấu.
Biến cách của пла́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пла́вка | пла́вки |
| Sinh cách кого? чего? | пла́вки | пла́вок |
| Tặng cách кому? чему? | пла́вке | пла́вкам |
| Đối cách кого? что? | пла́вку | пла́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | пла́вкой | пла́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | пла́вке | пла́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пла́вка
Câu hỏi thường gặp
плавка nghĩa là gì?
плавка (danh từ) nghĩa là nấu chảy, đúc, luyện.
плавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пла́вка (phiên âm Latinh plávka, IPA [ˈpɫafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.