TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вкий

plávkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вкий nghĩa là nấu chảy được, nóng chảy được.

Nghĩa của пла́вкий

Tính từ

  1. Nấu chảy được, nóng chảy được, đúc được.

Biến cách của пла́вкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпла́вкийпла́вкоепла́вкаяпла́вкие
Sinh cáchпла́вкогопла́вкогопла́вкойпла́вких
Tặng cáchпла́вкомупла́вкомупла́вкойпла́вким
Đối cáchпла́вкийпла́вкоепла́вкуюпла́вкие
Công cụ cáchпла́вкимпла́вкимпла́вкойпла́вкими
Giới cáchпла́вкомпла́вкомпла́вкойпла́вких
Dạng ngắnпла́вокпла́вкопла́вка//плавка́пла́вки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

плавкий nghĩa là gì?

плавкий (tính từ) nghĩa là nấu chảy được, nóng chảy được.

плавкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вкий (phiên âm Latinh plávkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.