TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вкость

giống cáibất động vật
plávkostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вкость nghĩa là tính nấu chảy được, nóng chảy được.

Nghĩa của пла́вкость

Danh từ

  1. Tính nấu chảy được, nóng chảy được, đúc được.

Biến cách của пла́вкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́вкостьпла́вкости
Sinh cách кого? чего?пла́вкостипла́вкостей
Tặng cách кому? чему?пла́вкостипла́вкостям
Đối cách кого? что?пла́вкостьпла́вкости
Công cụ cách кем? чем?пла́вкостьюпла́вкостями
Giới cách о ком? о чём?пла́вкостипла́вкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плавкость nghĩa là gì?

плавкость (danh từ) nghĩa là tính nấu chảy được, nóng chảy được.

плавкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вкость (phiên âm Latinh plávkostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.