TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плавле́ние

giống trungbất động vật
plavlénije[pɫɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плавле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плавле́ние nghĩa là sự nấu chảy, nóng chảy.

Nghĩa của плавле́ние

Danh từ

  1. Sự nấu chảy, nóng chảy.

Biến cách của плавле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плавле́ниеплавле́ния
Sinh cách кого? чего?плавле́нияплавле́ний
Tặng cách кому? чему?плавле́ниюплавле́ниям
Đối cách кого? что?плавле́ниеплавле́ния
Công cụ cách кем? чем?плавле́ниемплавле́ниями
Giới cách о ком? о чём?плавле́нииплавле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плавление nghĩa là gì?

плавление (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy, nóng chảy.

плавление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плавле́ние (phiên âm Latinh plavlénije, IPA [pɫɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.