TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пла́вность

giống cáibất động vật
plávnostʹ[ˈpɫavnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пла́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пла́вность nghĩa là êm đềm, uyển chuyển.

Nghĩa của пла́вность

Danh từ

  1. [Sự, tính] êm đềm, uyển chuyển, nhịp nhàng, trơn tru, thôi chảy.

Biến cách của пла́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пла́вностьпла́вности
Sinh cách кого? чего?пла́вностипла́вностей
Tặng cách кому? чему?пла́вностипла́вностям
Đối cách кого? что?пла́вностьпла́вности
Công cụ cách кем? чем?пла́вностьюпла́вностями
Giới cách о ком? о чём?пла́вностипла́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плавность nghĩa là gì?

плавность (danh từ) nghĩa là êm đềm, uyển chuyển.

плавность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пла́вность (phiên âm Latinh plávnostʹ, IPA [ˈpɫavnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.